Tỷ giá TRY sang AMD hôm nay

Tỷ giá TRY sang AMD tháng 11 năm 2025

TRY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
9,101
Đóng cửa
9,102
Thấp nhất
8,941
Cao nhất
9,222
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20259,102+0,139 · +1,55%
29 thg 11, 20258,963+0,022 · +0,24%
28 thg 11, 20258,941−0,011 · −0,13%
27 thg 11, 20258,952−0,003 · −0,03%
26 thg 11, 20258,955−0,035 · −0,39%
25 thg 11, 20258,99+0,031 · +0,35%
24 thg 11, 20258,959−0,165 · −1,81%
23 thg 11, 20259,124+0,122 · +1,35%
22 thg 11, 20259,002+0,012 · +0,14%
21 thg 11, 20258,99−0,015 · −0,16%
20 thg 11, 20259,005−0,019 · −0,21%
19 thg 11, 20259,024+0,012 · +0,13%
18 thg 11, 20259,012+0,013 · +0,15%
17 thg 11, 20258,999−0,166 · −1,81%
16 thg 11, 20259,165+0,107 · +1,18%
15 thg 11, 20259,058+0,027 · +0,30%
14 thg 11, 20259,031−0,011 · −0,13%
13 thg 11, 20259,042−0,005 · −0,05%
12 thg 11, 20259,047+0,023 · +0,26%
11 thg 11, 20259,024−0,014 · −0,15%
10 thg 11, 20259,037−0,155 · −1,68%
9 thg 11, 20259,192+0,125 · +1,38%
8 thg 11, 20259,067+0,023 · +0,25%
7 thg 11, 20259,044−0,033 · −0,37%
6 thg 11, 20259,078+0,009 · +0,10%
5 thg 11, 20259,069−0,015 · −0,16%
4 thg 11, 20259,084−0,009 · −0,09%
3 thg 11, 20259,092−0,130 · −1,41%
2 thg 11, 20259,222+0,121 · +1,33%
1 thg 11, 20259,101+0,005 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.