Tỷ giá TRY sang AED hôm nay

Tỷ giá TRY sang AED tháng 1 năm 2026

TRY/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08547
Đóng cửa
0,08455
Thấp nhất
0,0845
Cao nhất
0,08547
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,08455+0,00005 · +0,06%
30 thg 1, 20260,0845−0,00005 · −0,06%
29 thg 1, 20260,08455−0,00004 · −0,04%
28 thg 1, 20260,08459−0,00005 · −0,06%
27 thg 1, 20260,08464+0,00001 · +0,01%
26 thg 1, 20260,08463−0,00011 · −0,13%
25 thg 1, 20260,08473+0,00006 · +0,07%
24 thg 1, 20260,08467−0,00004 · −0,05%
23 thg 1, 20260,08471−0,00007 · −0,08%
22 thg 1, 20260,08478−0,00003 · −0,04%
21 thg 1, 20260,08481−0,00003 · −0,04%
20 thg 1, 20260,08485−0,00002 · −0,03%
19 thg 1, 20260,08487−0,00009 · −0,11%
18 thg 1, 20260,08496+0,00010 · +0,12%
17 thg 1, 20260,084860,00000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,08486−0,00019 · −0,22%
15 thg 1, 20260,08505−0,00005 · −0,05%
14 thg 1, 20260,08509−0,00001 · −0,01%
13 thg 1, 20260,0851−0,00002 · −0,02%
12 thg 1, 20260,08512−0,00012 · −0,14%
11 thg 1, 20260,08524−0,00007 · −0,08%
10 thg 1, 20260,08531+0,00021 · +0,25%
9 thg 1, 20260,0851−0,00021 · −0,24%
8 thg 1, 20260,08531+0,00002 · +0,02%
7 thg 1, 20260,08529−0,00003 · −0,03%
6 thg 1, 20260,085320,00000 · 0,00%
5 thg 1, 20260,08531−0,00002 · −0,02%
4 thg 1, 20260,08533−0,00001 · −0,01%
3 thg 1, 20260,08534−0,00002 · −0,03%
2 thg 1, 20260,08537−0,00011 · −0,13%
1 thg 1, 20260,08547+0,00004 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.