Tỷ giá TMT sang CHF
1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TMT = 0,23406 CHF1 CHF = 4,272 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23403
- Cao nhất
- 0,24162
- Trung bình
- 0,23706
- Thay đổi
- −0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,23406 | +0,00004 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23403 | −0,00110 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23512 | −0,00083 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,23595 | +0,00012 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23583 | +0,00034 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2355 | −0,00094 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23644 | −0,00430 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24074 | +0,00444 · +1,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2363 | −0,00037 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23667 | −0,00100 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23766 | −0,00035 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23801 | +0,00126 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23675 | −0,00002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23677 | +0,00139 · +0,59% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23538 | −0,00194 · −0,82% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23732 | −0,00022 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23754 | −0,00088 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23842 | +0,00141 · +0,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23701 | −0,00015 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23715 | +0,00099 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,23617 | −0,00095 · −0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,23712 | +0,00053 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23659 | −0,00274 · −1,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23933 | +0,00144 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23789 | −0,00023 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23812 | +0,00165 · +0,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23647 | −0,00510 · −2,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24157 | −0,00005 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24162 | +0,00536 · +2,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,23626 | +0,00108 · +0,46% |
Số tiền phổ biến
- 10 TMT2,34 CHF
- 50 TMT11,7 CHF
- 100 TMT23,41 CHF
- 250 TMT58,52 CHF
- 500 TMT117,03 CHF
- 1.000 TMT234,06 CHF
- 5.000 TMT1.170,31 CHF
- 10.000 TMT2.340,63 CHF
- 1 CHF4,27 TMT
- 5 CHF21,36 TMT
- 10 CHF42,72 TMT
- 50 CHF213,62 TMT
- 100 CHF427,24 TMT
- 500 CHF2.136,18 TMT
- 1.000 CHF4.272,36 TMT
- 5.000 CHF21.361,78 TMT
- 10.000 CHF42.723,57 TMT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TMT sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TMT = 0,23406 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 4,272 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TMT sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 0,23403, cao nhất 0,24162, trung bình 0,23706 CHF cho 1 TMT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.