Tỷ giá THB sang UZS hôm nay

Tỷ giá THB sang UZS tháng 2 năm 2026

THB/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
388,26
Đóng cửa
392,29
Thấp nhất
386,54
Cao nhất
397,95
Thay đổi
+1,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026392,29+1,97 · +0,50%
27 thg 2, 2026390,32+0,35 · +0,09%
26 thg 2, 2026389,97−2,93 · −0,75%
25 thg 2, 2026392,90−1,17 · −0,30%
24 thg 2, 2026394,08+1,13 · +0,29%
23 thg 2, 2026392,95+0,53 · +0,13%
22 thg 2, 2026392,42+1,49 · +0,38%
21 thg 2, 2026390,93+1,55 · +0,40%
20 thg 2, 2026389,38+1,08 · +0,28%
19 thg 2, 2026388,29−0,36 · −0,09%
18 thg 2, 2026388,65−2,44 · −0,62%
17 thg 2, 2026391,09−3,23 · −0,82%
16 thg 2, 2026394,32+0,87 · +0,22%
15 thg 2, 2026393,44+1,58 · +0,40%
14 thg 2, 2026391,87−2,80 · −0,71%
13 thg 2, 2026394,67−3,28 · −0,82%
12 thg 2, 2026397,95+1,83 · +0,46%
11 thg 2, 2026396,12+0,04 · +0,01%
10 thg 2, 2026396,08+3,40 · +0,87%
9 thg 2, 2026392,69+4,05 · +1,04%
8 thg 2, 2026388,64−1,94 · −0,50%
7 thg 2, 2026390,58+2,55 · +0,66%
6 thg 2, 2026388,03+1,49 · +0,39%
5 thg 2, 2026386,54−1,42 · −0,37%
4 thg 2, 2026387,96−0,51 · −0,13%
3 thg 2, 2026388,47−0,39 · −0,10%
2 thg 2, 2026388,85+0,60 · +0,15%
1 thg 2, 2026388,26+0,16 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.