Tỷ giá THB sang UAH hôm nay

Tỷ giá THB sang UAH tháng 10 năm 2025

THB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,269
Đóng cửa
1,299
Thấp nhất
1,269
Cao nhất
1,299
Thay đổi
+1,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,299+0,003 · +0,24%
30 thg 10, 20251,296−0,002 · −0,18%
29 thg 10, 20251,299+0,009 · +0,70%
28 thg 10, 20251,29+0,003 · +0,21%
27 thg 10, 20251,287+0,004 · +0,34%
26 thg 10, 20251,283+0,004 · +0,30%
25 thg 10, 20251,279+0,002 · +0,14%
24 thg 10, 20251,277+0,004 · +0,30%
23 thg 10, 20251,273−0,001 · −0,08%
22 thg 10, 20251,274−0,008 · −0,59%
21 thg 10, 20251,282+0,008 · +0,64%
20 thg 10, 20251,2740,000 · 0,00%
19 thg 10, 20251,274−0,003 · −0,22%
18 thg 10, 20251,277−0,001 · −0,09%
17 thg 10, 20251,278−0,007 · −0,57%
16 thg 10, 20251,286+0,005 · +0,41%
15 thg 10, 20251,280,000 · 0,00%
14 thg 10, 20251,28+0,008 · +0,67%
13 thg 10, 20251,271−0,002 · −0,14%
12 thg 10, 20251,273−0,001 · −0,07%
11 thg 10, 20251,274+0,005 · +0,41%
10 thg 10, 20251,269−0,004 · −0,32%
9 thg 10, 20251,273+0,001 · +0,12%
8 thg 10, 20251,271+0,002 · +0,15%
7 thg 10, 20251,269−0,005 · −0,42%
6 thg 10, 20251,275−0,002 · −0,12%
5 thg 10, 20251,2760,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,277+0,007 · +0,51%
3 thg 10, 20251,27−0,002 · −0,17%
2 thg 10, 20251,272+0,003 · +0,25%
1 thg 10, 20251,269−0,011 · −0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.