Tỷ giá THB sang TRY hôm nay

Tỷ giá THB sang TRY tháng 1 năm 2026

THB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,364
Đóng cửa
1,377
Thấp nhất
1,364
Cao nhất
1,402
Thay đổi
+0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,377−0,006 · −0,42%
30 thg 1, 20261,383−0,011 · −0,79%
29 thg 1, 20261,394−0,008 · −0,60%
28 thg 1, 20261,402+0,013 · +0,94%
27 thg 1, 20261,389−0,008 · −0,58%
26 thg 1, 20261,397+0,003 · +0,20%
25 thg 1, 20261,3950,000 · 0,00%
24 thg 1, 20261,395+0,007 · +0,51%
23 thg 1, 20261,388+0,004 · +0,28%
22 thg 1, 20261,384−0,014 · −1,03%
21 thg 1, 20261,398+0,013 · +0,95%
20 thg 1, 20261,385+0,003 · +0,24%
19 thg 1, 20261,382+0,006 · +0,45%
18 thg 1, 20261,376−0,001 · −0,06%
17 thg 1, 20261,377−0,001 · −0,08%
16 thg 1, 20261,378+0,006 · +0,46%
15 thg 1, 20261,371+0,002 · +0,17%
14 thg 1, 20261,369−0,007 · −0,52%
13 thg 1, 20261,376−0,002 · −0,16%
12 thg 1, 20261,378+0,007 · +0,52%
11 thg 1, 20261,371−0,001 · −0,04%
10 thg 1, 20261,3720,000 · 0,00%
9 thg 1, 20261,372−0,001 · −0,04%
8 thg 1, 20261,373−0,005 · −0,38%
7 thg 1, 20261,378−0,001 · −0,05%
6 thg 1, 20261,378+0,010 · +0,76%
5 thg 1, 20261,368+0,001 · +0,08%
4 thg 1, 20261,367+0,002 · +0,13%
3 thg 1, 20261,365+0,001 · +0,06%
2 thg 1, 20261,3640,000 · 0,00%
1 thg 1, 20261,364−0,004 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.