Tỷ giá THB sang RUB hôm nay

Tỷ giá THB sang RUB tháng 1 năm 2026

THB/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,508
Đóng cửa
2,419
Thấp nhất
2,417
Cao nhất
2,59
Thay đổi
−4,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,419+0,002 · +0,10%
30 thg 1, 20262,417−0,040 · −1,61%
29 thg 1, 20262,457−0,011 · −0,45%
28 thg 1, 20262,468+0,018 · +0,75%
27 thg 1, 20262,449+0,018 · +0,74%
26 thg 1, 20262,431−0,002 · −0,10%
25 thg 1, 20262,434−0,002 · −0,10%
24 thg 1, 20262,436+0,004 · +0,16%
23 thg 1, 20262,432−0,026 · −1,07%
22 thg 1, 20262,459−0,062 · −2,45%
21 thg 1, 20262,52+0,040 · +1,60%
20 thg 1, 20262,481−0,005 · −0,19%
19 thg 1, 20262,485+0,006 · +0,24%
18 thg 1, 20262,479+0,005 · +0,18%
17 thg 1, 20262,475−0,019 · −0,77%
16 thg 1, 20262,494+0,001 · +0,05%
15 thg 1, 20262,493−0,004 · −0,16%
14 thg 1, 20262,497−0,001 · −0,04%
13 thg 1, 20262,498−0,038 · −1,51%
12 thg 1, 20262,536+0,021 · +0,82%
11 thg 1, 20262,516−0,010 · −0,41%
10 thg 1, 20262,526−0,029 · −1,14%
9 thg 1, 20262,555−0,010 · −0,39%
8 thg 1, 20262,565−0,011 · −0,41%
7 thg 1, 20262,576−0,015 · −0,57%
6 thg 1, 20262,59+0,028 · +1,07%
5 thg 1, 20262,563+0,013 · +0,51%
4 thg 1, 20262,55−0,002 · −0,07%
3 thg 1, 20262,552+0,051 · +2,05%
2 thg 1, 20262,501−0,007 · −0,27%
1 thg 1, 20262,508−0,022 · −0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.