Tỷ giá THB sang PLN hôm nay

Tỷ giá THB sang PLN tháng 10 năm 2025

THB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,112
Đóng cửa
0,11348
Thấp nhất
0,11094
Cao nhất
0,11348
Thay đổi
+0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,11348+0,00082 · +0,73%
30 thg 10, 20250,11266+0,00030 · +0,27%
29 thg 10, 20250,11235+0,00107 · +0,96%
28 thg 10, 20250,11128−0,00039 · −0,35%
27 thg 10, 20250,11168+0,00013 · +0,12%
26 thg 10, 20250,11154−0,00006 · −0,06%
25 thg 10, 20250,11161+0,00045 · +0,40%
24 thg 10, 20250,111160,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20250,11116−0,00023 · −0,21%
22 thg 10, 20250,11139−0,00022 · −0,20%
21 thg 10, 20250,11161+0,00068 · +0,61%
20 thg 10, 20250,11094−0,00030 · −0,27%
19 thg 10, 20250,11124−0,00010 · −0,09%
18 thg 10, 20250,11133−0,00021 · −0,19%
17 thg 10, 20250,11154−0,00084 · −0,75%
16 thg 10, 20250,11239−0,00018 · −0,16%
15 thg 10, 20250,11257−0,00046 · −0,41%
14 thg 10, 20250,11303+0,00094 · +0,84%
13 thg 10, 20250,11209−0,00018 · −0,16%
12 thg 10, 20250,11227−0,00030 · −0,27%
11 thg 10, 20250,11258+0,00012 · +0,11%
10 thg 10, 20250,11246+0,00022 · +0,20%
9 thg 10, 20250,11223−0,00029 · −0,26%
8 thg 10, 20250,11253+0,00077 · +0,69%
7 thg 10, 20250,11176−0,00013 · −0,11%
6 thg 10, 20250,11189−0,00003 · −0,03%
5 thg 10, 20250,11192−0,00016 · −0,14%
4 thg 10, 20250,11207+0,00014 · +0,12%
3 thg 10, 20250,11194−0,00009 · −0,08%
2 thg 10, 20250,11203+0,00003 · +0,02%
1 thg 10, 20250,112−0,00085 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.