Tỷ giá THB sang KZT hôm nay

Tỷ giá THB sang KZT tháng 9 năm 2026

THB/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,887
Đóng cửa
13,097
Thấp nhất
13,097
Cao nhất
13,887
Thay đổi
−6,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202613,097−0,022 · −0,17%
29 thg 9, 202613,119−0,082 · −0,62%
28 thg 9, 202613,201−0,028 · −0,22%
27 thg 9, 202613,23−0,026 · −0,20%
26 thg 9, 202613,256+0,044 · +0,33%
25 thg 9, 202613,212−0,118 · −0,89%
24 thg 9, 202613,331−0,155 · −1,15%
23 thg 9, 202613,4860,000 · 0,00%
22 thg 9, 202613,485+0,067 · +0,50%
21 thg 9, 202613,419−0,015 · −0,11%
20 thg 9, 202613,434+0,011 · +0,08%
19 thg 9, 202613,423+0,030 · +0,22%
18 thg 9, 202613,393+0,026 · +0,20%
17 thg 9, 202613,367−0,145 · −1,07%
16 thg 9, 202613,511−0,024 · −0,18%
15 thg 9, 202613,536−0,100 · −0,73%
14 thg 9, 202613,636+0,015 · +0,11%
13 thg 9, 202613,621−0,009 · −0,07%
12 thg 9, 202613,63+0,049 · +0,36%
11 thg 9, 202613,581−0,265 · −1,91%
10 thg 9, 202613,846+0,038 · +0,27%
9 thg 9, 202613,808−0,005 · −0,03%
8 thg 9, 202613,813−0,029 · −0,21%
7 thg 9, 202613,8420,000 · 0,00%
6 thg 9, 202613,842−0,005 · −0,03%
5 thg 9, 202613,847+0,033 · +0,24%
4 thg 9, 202613,814+0,027 · +0,19%
3 thg 9, 202613,788+0,033 · +0,24%
2 thg 9, 202613,755−0,133 · −0,95%
1 thg 9, 202613,887−0,117 · −0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.