Tỷ giá THB sang KZT hôm nay

Tỷ giá THB sang KZT tháng 5 năm 2026

THB/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,252
Đóng cửa
14,95
Thấp nhất
14,167
Cao nhất
14,998
Thay đổi
+5,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202614,95−0,048 · −0,32%
30 thg 5, 202614,998+0,175 · +1,18%
29 thg 5, 202614,823+0,171 · +1,16%
28 thg 5, 202614,653−0,066 · −0,45%
27 thg 5, 202614,719+0,217 · +1,49%
26 thg 5, 202614,502−0,047 · −0,33%
25 thg 5, 202614,549+0,100 · +0,69%
24 thg 5, 202614,45+0,025 · +0,17%
23 thg 5, 202614,425+0,009 · +0,06%
22 thg 5, 202614,416−0,024 · −0,17%
21 thg 5, 202614,44+0,019 · +0,13%
20 thg 5, 202614,42+0,036 · +0,25%
19 thg 5, 202614,385+0,004 · +0,03%
18 thg 5, 202614,38−0,029 · −0,20%
17 thg 5, 202614,409+0,044 · +0,31%
16 thg 5, 202614,365−0,206 · −1,41%
15 thg 5, 202614,571+0,058 · +0,40%
14 thg 5, 202614,513+0,125 · +0,87%
13 thg 5, 202614,388+0,051 · +0,36%
12 thg 5, 202614,337+0,108 · +0,76%
11 thg 5, 202614,228−0,086 · −0,60%
10 thg 5, 202614,314−0,036 · −0,25%
9 thg 5, 202614,35−0,057 · −0,40%
8 thg 5, 202614,408+0,073 · +0,51%
7 thg 5, 202614,334+0,060 · +0,42%
6 thg 5, 202614,274+0,107 · +0,75%
5 thg 5, 202614,167−0,085 · −0,60%
4 thg 5, 202614,253+0,003 · +0,02%
3 thg 5, 202614,249−0,004 · −0,03%
2 thg 5, 202614,253+0,002 · +0,01%
1 thg 5, 202614,252+0,117 · +0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.