Tỷ giá THB sang KZT hôm nay

Tỷ giá THB sang KZT tháng 2 năm 2026

THB/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,953
Đóng cửa
16,034
Thấp nhất
15,615
Cao nhất
16,124
Thay đổi
+0,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202616,034−0,031 · −0,19%
27 thg 2, 202616,065−0,059 · −0,36%
26 thg 2, 202616,124+0,051 · +0,32%
25 thg 2, 202616,073+0,027 · +0,17%
24 thg 2, 202616,046−0,014 · −0,09%
23 thg 2, 202616,06+0,092 · +0,58%
22 thg 2, 202615,967−0,100 · −0,62%
21 thg 2, 202616,067+0,260 · +1,65%
20 thg 2, 202615,807+0,112 · +0,71%
19 thg 2, 202615,695+0,018 · +0,11%
18 thg 2, 202615,677−0,064 · −0,41%
17 thg 2, 202615,742−0,200 · −1,25%
16 thg 2, 202615,941−0,002 · −0,01%
15 thg 2, 202615,9430,000 · 0,00%
14 thg 2, 202615,943+0,029 · +0,19%
13 thg 2, 202615,914−0,023 · −0,14%
12 thg 2, 202615,936+0,129 · +0,81%
11 thg 2, 202615,808−0,054 · −0,34%
10 thg 2, 202615,861+0,113 · +0,72%
9 thg 2, 202615,748+0,130 · +0,83%
8 thg 2, 202615,618−0,082 · −0,52%
7 thg 2, 202615,70+0,085 · +0,54%
6 thg 2, 202615,615−0,079 · −0,50%
5 thg 2, 202615,694−0,215 · −1,35%
4 thg 2, 202615,909−0,114 · −0,71%
3 thg 2, 202616,023+0,028 · +0,18%
2 thg 2, 202615,995+0,042 · +0,26%
1 thg 2, 202615,953+0,011 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.