Tỷ giá THB sang KGS hôm nay

Tỷ giá THB sang KGS tháng 9 năm 2026

THB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,634
Đóng cửa
2,605
Thấp nhất
2,60
Cao nhất
2,664
Thay đổi
−1,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,605+0,004 · +0,17%
29 thg 9, 20262,60−0,005 · −0,19%
28 thg 9, 20262,605−0,011 · −0,43%
27 thg 9, 20262,617−0,002 · −0,07%
26 thg 9, 20262,618+0,004 · +0,15%
25 thg 9, 20262,615−0,002 · −0,07%
24 thg 9, 20262,616−0,018 · −0,67%
23 thg 9, 20262,634+0,004 · +0,15%
22 thg 9, 20262,63+0,004 · +0,14%
21 thg 9, 20262,627−0,001 · −0,03%
20 thg 9, 20262,627+0,003 · +0,11%
19 thg 9, 20262,625−0,005 · −0,19%
18 thg 9, 20262,63+0,012 · +0,48%
17 thg 9, 20262,617−0,012 · −0,45%
16 thg 9, 20262,629−0,004 · −0,16%
15 thg 9, 20262,633−0,007 · −0,25%
14 thg 9, 20262,64−0,006 · −0,22%
13 thg 9, 20262,645−0,001 · −0,05%
12 thg 9, 20262,647+0,007 · +0,28%
11 thg 9, 20262,639−0,021 · −0,79%
10 thg 9, 20262,661−0,002 · −0,06%
9 thg 9, 20262,662−0,001 · −0,05%
8 thg 9, 20262,664+0,005 · +0,20%
7 thg 9, 20262,658−0,001 · −0,05%
6 thg 9, 20262,660,000 · 0,00%
5 thg 9, 20262,66+0,005 · +0,20%
4 thg 9, 20262,655+0,002 · +0,08%
3 thg 9, 20262,652+0,026 · +0,99%
2 thg 9, 20262,627−0,007 · −0,27%
1 thg 9, 20262,634−0,006 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.