Tỷ giá THB sang JPY hôm nay

Tỷ giá THB sang JPY tháng 8 năm 2026

THB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,714
Đóng cửa
4,818
Thấp nhất
4,695
Cao nhất
4,869
Thay đổi
+0,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20264,818−0,030 · −0,62%
30 thg 8, 20264,848+0,018 · +0,38%
29 thg 8, 20264,83−0,015 · −0,31%
28 thg 8, 20264,845−0,008 · −0,16%
27 thg 8, 20264,852−0,010 · −0,20%
26 thg 8, 20264,862−0,005 · −0,10%
25 thg 8, 20264,867−0,001 · −0,02%
24 thg 8, 20264,868+0,007 · +0,14%
23 thg 8, 20264,861−0,008 · −0,17%
22 thg 8, 20264,869+0,029 · +0,59%
21 thg 8, 20264,841+0,018 · +0,37%
20 thg 8, 20264,823+0,011 · +0,22%
19 thg 8, 20264,812−0,013 · −0,27%
18 thg 8, 20264,825+0,019 · +0,39%
17 thg 8, 20264,807+0,002 · +0,05%
16 thg 8, 20264,805−0,009 · −0,18%
15 thg 8, 20264,813+0,016 · +0,33%
14 thg 8, 20264,798−0,020 · −0,42%
13 thg 8, 20264,818+0,010 · +0,20%
12 thg 8, 20264,808−0,017 · −0,35%
11 thg 8, 20264,825+0,030 · +0,62%
10 thg 8, 20264,795+0,020 · +0,41%
9 thg 8, 20264,776−0,008 · −0,16%
8 thg 8, 20264,783+0,005 · +0,10%
7 thg 8, 20264,779+0,010 · +0,22%
6 thg 8, 20264,768+0,024 · +0,51%
5 thg 8, 20264,744+0,028 · +0,59%
4 thg 8, 20264,716+0,022 · +0,46%
3 thg 8, 20264,695−0,023 · −0,48%
2 thg 8, 20264,718+0,003 · +0,07%
1 thg 8, 20264,714−0,090 · −1,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.