Tỷ giá THB sang JPY hôm nay

Tỷ giá THB sang JPY tháng 2 năm 2026

THB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,914
Đóng cửa
5,021
Thấp nhất
4,908
Cao nhất
5,021
Thay đổi
+2,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20265,021+0,010 · +0,20%
27 thg 2, 20265,011+0,002 · +0,04%
26 thg 2, 20265,009−0,002 · −0,03%
25 thg 2, 20265,011+0,020 · +0,41%
24 thg 2, 20264,99+0,017 · +0,33%
23 thg 2, 20264,974−0,007 · −0,15%
22 thg 2, 20264,981−0,010 · −0,20%
21 thg 2, 20264,991+0,018 · +0,36%
20 thg 2, 20264,973+0,016 · +0,32%
19 thg 2, 20264,957+0,045 · +0,91%
18 thg 2, 20264,912+0,005 · +0,09%
17 thg 2, 20264,908−0,026 · −0,53%
16 thg 2, 20264,934+0,018 · +0,36%
15 thg 2, 20264,9160,000 · 0,00%
14 thg 2, 20264,916−0,008 · −0,16%
13 thg 2, 20264,924+0,005 · +0,11%
12 thg 2, 20264,918−0,020 · −0,41%
11 thg 2, 20264,939−0,061 · −1,23%
10 thg 2, 20265,00−0,007 · −0,14%
9 thg 2, 20265,007+0,045 · +0,91%
8 thg 2, 20264,962−0,026 · −0,52%
7 thg 2, 20264,988+0,038 · +0,78%
6 thg 2, 20264,95+0,013 · +0,27%
5 thg 2, 20264,936−0,009 · −0,19%
4 thg 2, 20264,946+0,014 · +0,28%
3 thg 2, 20264,932+0,022 · +0,45%
2 thg 2, 20264,91−0,004 · −0,09%
1 thg 2, 20264,914+0,007 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.