Tỷ giá THB sang JPY hôm nay

Tỷ giá THB sang JPY tháng 11 năm 2025

THB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,762
Đóng cửa
4,856
Thấp nhất
4,701
Cao nhất
4,878
Thay đổi
+2,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20254,856−0,023 · −0,47%
29 thg 11, 20254,878+0,023 · +0,47%
28 thg 11, 20254,855+0,011 · +0,22%
27 thg 11, 20254,845+0,012 · +0,25%
26 thg 11, 20254,833−0,009 · −0,19%
25 thg 11, 20254,842+0,019 · +0,40%
24 thg 11, 20254,822−0,003 · −0,06%
23 thg 11, 20254,825−0,004 · −0,08%
22 thg 11, 20254,829−0,029 · −0,59%
21 thg 11, 20254,858+0,011 · +0,23%
20 thg 11, 20254,846+0,047 · +0,98%
19 thg 11, 20254,799+0,020 · +0,43%
18 thg 11, 20254,779+0,020 · +0,41%
17 thg 11, 20254,759−0,011 · −0,23%
16 thg 11, 20254,77+0,003 · +0,07%
15 thg 11, 20254,767−0,013 · −0,26%
14 thg 11, 20254,78+0,002 · +0,04%
13 thg 11, 20254,778+0,021 · +0,44%
12 thg 11, 20254,757−0,009 · −0,19%
11 thg 11, 20254,766+0,021 · +0,45%
10 thg 11, 20254,744+0,008 · +0,16%
9 thg 11, 20254,737−0,010 · −0,20%
8 thg 11, 20254,746+0,019 · +0,41%
7 thg 11, 20254,727−0,014 · −0,30%
6 thg 11, 20254,741+0,040 · +0,85%
5 thg 11, 20254,701−0,043 · −0,90%
4 thg 11, 20254,744−0,005 · −0,11%
3 thg 11, 20254,749−0,011 · −0,23%
2 thg 11, 20254,76−0,002 · −0,05%
1 thg 11, 20254,762+0,003 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.