Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 5 năm 2026

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09082
Đóng cửa
0,08628
Thấp nhất
0,08615
Cao nhất
0,09082
Thay đổi
−4,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,08628+0,00013 · +0,15%
30 thg 5, 20260,08615−0,00048 · −0,55%
29 thg 5, 20260,08663+0,00007 · +0,08%
28 thg 5, 20260,08656−0,00048 · −0,55%
27 thg 5, 20260,08704−0,00140 · −1,58%
26 thg 5, 20260,08844−0,00046 · −0,51%
25 thg 5, 20260,0889+0,00009 · +0,10%
24 thg 5, 20260,08881+0,00036 · +0,41%
23 thg 5, 20260,08844−0,00053 · −0,59%
22 thg 5, 20260,08897−0,00002 · −0,02%
21 thg 5, 20260,08899−0,00053 · −0,59%
20 thg 5, 20260,08952+0,00055 · +0,61%
19 thg 5, 20260,08897−0,00028 · −0,31%
18 thg 5, 20260,08925−0,00033 · −0,37%
17 thg 5, 20260,08959+0,00020 · +0,23%
16 thg 5, 20260,08938+0,00005 · +0,06%
15 thg 5, 20260,08933−0,00041 · −0,46%
14 thg 5, 20260,08974−0,00034 · −0,38%
13 thg 5, 20260,09008+0,00031 · +0,34%
12 thg 5, 20260,08978+0,00022 · +0,25%
11 thg 5, 20260,08955−0,00054 · −0,60%
10 thg 5, 20260,090090,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,09009+0,00012 · +0,14%
8 thg 5, 20260,08997+0,00012 · +0,13%
7 thg 5, 20260,08985−0,00064 · −0,70%
6 thg 5, 20260,09049+0,00060 · +0,66%
5 thg 5, 20260,08989−0,00067 · −0,74%
4 thg 5, 20260,09056+0,00002 · +0,02%
3 thg 5, 20260,09054−0,00003 · −0,03%
2 thg 5, 20260,09057−0,00026 · −0,28%
1 thg 5, 20260,09082+0,00015 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.