Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 1 năm 2026

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10113
Đóng cửa
0,09859
Thấp nhất
0,09817
Cao nhất
0,1024
Thay đổi
−2,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,09859+0,00042 · +0,43%
30 thg 1, 20260,09817−0,00112 · −1,13%
29 thg 1, 20260,0993−0,00054 · −0,54%
28 thg 1, 20260,09984+0,00006 · +0,06%
27 thg 1, 20260,09978−0,00113 · −1,12%
26 thg 1, 20260,10091+0,00025 · +0,25%
25 thg 1, 20260,10066−0,00020 · −0,19%
24 thg 1, 20260,10085+0,00039 · +0,39%
23 thg 1, 20260,10046−0,00017 · −0,17%
22 thg 1, 20260,10063−0,00176 · −1,72%
21 thg 1, 20260,1024+0,00142 · +1,41%
20 thg 1, 20260,10097+0,00041 · +0,41%
19 thg 1, 20260,10056+0,00058 · +0,58%
18 thg 1, 20260,09998−0,00004 · −0,04%
17 thg 1, 20260,10001+0,00004 · +0,04%
16 thg 1, 20260,09997−0,00023 · −0,23%
15 thg 1, 20260,10021+0,00041 · +0,41%
14 thg 1, 20260,0998−0,00032 · −0,32%
13 thg 1, 20260,10012−0,00043 · −0,43%
12 thg 1, 20260,10055+0,00009 · +0,09%
11 thg 1, 20260,10046+0,00011 · +0,11%
10 thg 1, 20260,10035−0,00042 · −0,42%
9 thg 1, 20260,10077−0,00019 · −0,19%
8 thg 1, 20260,10096−0,00037 · −0,37%
7 thg 1, 20260,10133+0,00037 · +0,36%
6 thg 1, 20260,10097+0,00005 · +0,05%
5 thg 1, 20260,10092−0,00027 · −0,27%
4 thg 1, 20260,10119+0,00012 · +0,12%
3 thg 1, 20260,10106+0,00042 · +0,42%
2 thg 1, 20260,10064−0,00049 · −0,49%
1 thg 1, 20260,10113+0,00001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.