Tỷ giá THB sang IDR hôm nay

Tỷ giá THB sang IDR tháng 3 năm 2026

THB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
539,49
Đóng cửa
518,25
Thấp nhất
514,49
Cao nhất
539,49
Thay đổi
−4,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026518,25+0,42 · +0,08%
30 thg 3, 2026517,83+3,34 · +0,65%
29 thg 3, 2026514,49−2,57 · −0,50%
28 thg 3, 2026517,06+1,73 · +0,34%
27 thg 3, 2026515,33−0,29 · −0,06%
26 thg 3, 2026515,62−1,83 · −0,35%
25 thg 3, 2026517,45−1,47 · −0,28%
24 thg 3, 2026518,92+4,10 · +0,80%
23 thg 3, 2026514,82−4,02 · −0,78%
22 thg 3, 2026518,85+3,11 · +0,60%
21 thg 3, 2026515,74−3,08 · −0,59%
20 thg 3, 2026518,82−0,08 · −0,02%
19 thg 3, 2026518,90−6,34 · −1,21%
18 thg 3, 2026525,24+1,89 · +0,36%
17 thg 3, 2026523,35−0,32 · −0,06%
16 thg 3, 2026523,67−0,13 · −0,02%
15 thg 3, 2026523,80+1,02 · +0,19%
14 thg 3, 2026522,78−3,43 · −0,65%
13 thg 3, 2026526,22−3,70 · −0,70%
12 thg 3, 2026529,92−3,37 · −0,63%
11 thg 3, 2026533,29+0,19 · +0,04%
10 thg 3, 2026533,10+4,30 · +0,81%
9 thg 3, 2026528,79−3,31 · −0,62%
8 thg 3, 2026532,10+0,17 · +0,03%
7 thg 3, 2026531,93−0,79 · −0,15%
6 thg 3, 2026532,71−2,44 · −0,46%
5 thg 3, 2026535,16+2,12 · +0,40%
4 thg 3, 2026533,04−3,15 · −0,59%
3 thg 3, 2026536,19−2,61 · −0,48%
2 thg 3, 2026538,80−0,69 · −0,13%
1 thg 3, 2026539,49−0,97 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.