Tỷ giá THB sang IDR hôm nay

Tỷ giá THB sang IDR tháng 1 năm 2026

THB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
530,17
Đóng cửa
532,01
Thấp nhất
529,57
Cao nhất
547,53
Thay đổi
−0,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026532,01−2,50 · −0,47%
30 thg 1, 2026534,51−4,70 · −0,87%
29 thg 1, 2026539,20−1,49 · −0,28%
28 thg 1, 2026540,69+2,81 · +0,52%
27 thg 1, 2026537,88−2,02 · −0,37%
26 thg 1, 2026539,90−2,45 · −0,45%
25 thg 1, 2026542,35+2,50 · +0,46%
24 thg 1, 2026539,86+0,53 · +0,10%
23 thg 1, 2026539,33−0,54 · −0,10%
22 thg 1, 2026539,87−7,66 · −1,40%
21 thg 1, 2026547,53+3,83 · +0,70%
20 thg 1, 2026543,70+3,49 · +0,65%
19 thg 1, 2026540,21+2,81 · +0,52%
18 thg 1, 2026537,40−0,14 · −0,03%
17 thg 1, 2026537,54−1,07 · −0,20%
16 thg 1, 2026538,62+3,23 · +0,60%
15 thg 1, 2026535,38+0,33 · +0,06%
14 thg 1, 2026535,05−3,12 · −0,58%
13 thg 1, 2026538,17−0,18 · −0,03%
12 thg 1, 2026538,35+2,96 · +0,55%
11 thg 1, 2026535,39−1,16 · −0,22%
10 thg 1, 2026536,56+1,56 · +0,29%
9 thg 1, 2026535,00−0,34 · −0,06%
8 thg 1, 2026535,34−1,19 · −0,22%
7 thg 1, 2026536,53+0,61 · +0,11%
6 thg 1, 2026535,92+3,94 · +0,74%
5 thg 1, 2026531,99+1,14 · +0,21%
4 thg 1, 2026530,85+0,98 · +0,19%
3 thg 1, 2026529,87+0,30 · +0,06%
2 thg 1, 2026529,57−0,61 · −0,11%
1 thg 1, 2026530,17−2,08 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.