Tỷ giá THB sang GEL hôm nay

Tỷ giá THB sang GEL tháng 9 năm 2026

THB/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07842
Đóng cửa
0,07738
Thấp nhất
0,07724
Cao nhất
0,07919
Thay đổi
−1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,07738+0,00014 · +0,19%
29 thg 9, 20260,07724−0,00016 · −0,21%
28 thg 9, 20260,0774−0,00040 · −0,52%
27 thg 9, 20260,0778−0,00017 · −0,22%
26 thg 9, 20260,07797+0,00022 · +0,28%
25 thg 9, 20260,07775−0,00031 · −0,40%
24 thg 9, 20260,07806−0,00034 · −0,43%
23 thg 9, 20260,0784+0,00022 · +0,28%
22 thg 9, 20260,07818+0,00014 · +0,17%
21 thg 9, 20260,07805−0,00005 · −0,06%
20 thg 9, 20260,07809+0,00006 · +0,08%
19 thg 9, 20260,07803+0,00007 · +0,09%
18 thg 9, 20260,07796+0,00017 · +0,22%
17 thg 9, 20260,07779−0,00032 · −0,41%
16 thg 9, 20260,07811−0,00005 · −0,06%
15 thg 9, 20260,07816−0,00018 · −0,23%
14 thg 9, 20260,07834−0,00034 · −0,43%
13 thg 9, 20260,07868+0,00002 · +0,03%
12 thg 9, 20260,07866+0,00024 · +0,30%
11 thg 9, 20260,07842−0,00066 · −0,83%
10 thg 9, 20260,07908−0,00005 · −0,06%
9 thg 9, 20260,07912−0,00007 · −0,08%
8 thg 9, 20260,07919+0,00023 · +0,29%
7 thg 9, 20260,07897−0,00018 · −0,23%
6 thg 9, 20260,07915−0,00003 · −0,04%
5 thg 9, 20260,07918+0,00002 · +0,02%
4 thg 9, 20260,07916+0,00020 · +0,25%
3 thg 9, 20260,07896+0,00067 · +0,85%
2 thg 9, 20260,0783−0,00012 · −0,16%
1 thg 9, 20260,07842−0,00002 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.