Tỷ giá THB sang GBP hôm nay

Tỷ giá THB sang GBP tháng 1 năm 2026

THB/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02356
Đóng cửa
0,02317
Thấp nhất
0,02314
Cao nhất
0,02401
Thay đổi
−1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02317+0,00003 · +0,11%
30 thg 1, 20260,02314−0,00010 · −0,42%
29 thg 1, 20260,02324−0,00017 · −0,73%
28 thg 1, 20260,02341+0,00002 · +0,08%
27 thg 1, 20260,02339−0,00015 · −0,65%
26 thg 1, 20260,02355−0,00004 · −0,17%
25 thg 1, 20260,02359+0,00002 · +0,11%
24 thg 1, 20260,02356−0,00016 · −0,66%
23 thg 1, 20260,02372−0,00007 · −0,28%
22 thg 1, 20260,02379−0,00022 · −0,94%
21 thg 1, 20260,02401+0,00017 · +0,70%
20 thg 1, 20260,02384−0,00001 · −0,06%
19 thg 1, 20260,02386+0,00007 · +0,30%
18 thg 1, 20260,02379−0,00005 · −0,21%
17 thg 1, 20260,02384+0,00005 · +0,22%
16 thg 1, 20260,02379+0,00014 · +0,61%
15 thg 1, 20260,02364+0,00002 · +0,07%
14 thg 1, 20260,02362−0,00005 · −0,21%
13 thg 1, 20260,02367−0,00012 · −0,51%
12 thg 1, 20260,02379+0,00005 · +0,22%
11 thg 1, 20260,02374−0,00004 · −0,17%
10 thg 1, 20260,02378+0,00011 · +0,45%
9 thg 1, 20260,02368−0,00002 · −0,09%
8 thg 1, 20260,0237+0,00002 · +0,07%
7 thg 1, 20260,02368+0,00004 · +0,15%
6 thg 1, 20260,02364−0,00001 · −0,06%
5 thg 1, 20260,02366+0,00007 · +0,28%
4 thg 1, 20260,02359+0,00002 · +0,08%
3 thg 1, 20260,02357+0,00006 · +0,27%
2 thg 1, 20260,02351−0,00005 · −0,20%
1 thg 1, 20260,02356−0,00008 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.