Tỷ giá THB sang EUR hôm nay

Tỷ giá THB sang EUR tháng 1 năm 2026

THB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02703
Đóng cửa
0,02674
Thấp nhất
0,02672
Cao nhất
0,02753
Thay đổi
−1,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02674+0,00001 · +0,05%
30 thg 1, 20260,02672−0,00009 · −0,34%
29 thg 1, 20260,02681−0,00012 · −0,45%
28 thg 1, 20260,02693−0,00001 · −0,04%
27 thg 1, 20260,02695−0,00018 · −0,65%
26 thg 1, 20260,02712−0,00009 · −0,33%
25 thg 1, 20260,02721+0,00001 · +0,04%
24 thg 1, 20260,0272−0,00005 · −0,18%
23 thg 1, 20260,02725−0,00008 · −0,28%
22 thg 1, 20260,02733−0,00021 · −0,75%
21 thg 1, 20260,02753+0,00005 · +0,17%
20 thg 1, 20260,02749+0,00001 · +0,02%
19 thg 1, 20260,02748+0,00006 · +0,22%
18 thg 1, 20260,02742−0,00001 · −0,04%
17 thg 1, 20260,02743+0,00001 · +0,05%
16 thg 1, 20260,02742+0,00014 · +0,50%
15 thg 1, 20260,02729+0,00003 · +0,12%
14 thg 1, 20260,02725−0,00010 · −0,37%
13 thg 1, 20260,02735−0,00005 · −0,18%
12 thg 1, 20260,0274+0,00005 · +0,18%
11 thg 1, 20260,02735−0,00002 · −0,07%
10 thg 1, 20260,02737+0,00008 · +0,31%
9 thg 1, 20260,02729−0,00002 · −0,07%
8 thg 1, 20260,02731−0,00004 · −0,13%
7 thg 1, 20260,02734+0,00003 · +0,11%
6 thg 1, 20260,02731+0,00014 · +0,50%
5 thg 1, 20260,02718+0,00010 · +0,36%
4 thg 1, 20260,02708+0,00003 · +0,11%
3 thg 1, 20260,02705+0,00009 · +0,32%
2 thg 1, 20260,02696−0,00007 · −0,25%
1 thg 1, 20260,02703−0,00007 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.