Tỷ giá THB sang ETH hôm nay

Tỷ giá THB sang ETH tháng 4 năm 2026

THB/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000146
Đóng cửa
0,0000135
Thấp nhất
0,0000129
Cao nhất
0,000015
Thay đổi
−7,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000135+0,0000002 · +1,85%
29 thg 4, 20260,0000133−0,0000002 · −1,35%
28 thg 4, 20260,0000135+0,0000006 · +4,51%
27 thg 4, 20260,0000129−0,0000005 · −3,55%
26 thg 4, 20260,00001340,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0000133+0,0000001 · +0,38%
24 thg 4, 20260,0000133+0,0000001 · +0,58%
23 thg 4, 20260,0000132+0,0000001 · +0,54%
22 thg 4, 20260,0000131−0,0000004 · −2,95%
21 thg 4, 20260,0000135−0,0000001 · −0,77%
20 thg 4, 20260,0000137+0,0000004 · +2,68%
19 thg 4, 20260,0000133+0,0000004 · +3,33%
18 thg 4, 20260,0000129−0,0000005 · −3,93%
17 thg 4, 20260,0000134+0,0000001 · +0,78%
16 thg 4, 20260,0000133−0,0000002 · −1,14%
15 thg 4, 20260,0000134+0,0000003 · +2,03%
14 thg 4, 20260,0000132−0,0000009 · −6,68%
13 thg 4, 20260,0000141+0,0000001 · +0,99%
12 thg 4, 20260,000014+0,0000001 · +0,86%
11 thg 4, 20260,0000139−0,0000003 · −2,44%
10 thg 4, 20260,0000142−0,0000001 · −0,43%
9 thg 4, 20260,0000143+0,0000003 · +2,41%
8 thg 4, 20260,0000139−0,0000006 · −4,25%
7 thg 4, 20260,0000146+0,0000002 · +1,05%
6 thg 4, 20260,0000144−0,0000005 · −3,11%
5 thg 4, 20260,0000149−0,0000001 · −0,50%
4 thg 4, 20260,00001490,0000000 · 0,00%
3 thg 4, 20260,000015+0,0000002 · +1,43%
2 thg 4, 20260,0000147+0,0000002 · +1,28%
1 thg 4, 20260,0000146−0,0000001 · −0,93%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.