Tỷ giá THB sang EGP hôm nay

Tỷ giá THB sang EGP tháng 9 năm 2026

THB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,532
Đóng cửa
1,552
Thấp nhất
1,527
Cao nhất
1,567
Thay đổi
+1,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,552+0,004 · +0,26%
29 thg 9, 20261,548+0,006 · +0,39%
28 thg 9, 20261,542−0,008 · −0,49%
27 thg 9, 20261,549−0,002 · −0,13%
26 thg 9, 20261,551+0,003 · +0,21%
25 thg 9, 20261,548+0,010 · +0,63%
24 thg 9, 20261,538−0,017 · −1,08%
23 thg 9, 20261,555−0,006 · −0,41%
22 thg 9, 20261,561−0,002 · −0,11%
21 thg 9, 20261,563−0,003 · −0,20%
20 thg 9, 20261,566−0,001 · −0,04%
19 thg 9, 20261,567−0,001 · −0,04%
18 thg 9, 20261,567+0,005 · +0,34%
17 thg 9, 20261,562+0,002 · +0,13%
16 thg 9, 20261,56+0,005 · +0,32%
15 thg 9, 20261,555+0,006 · +0,40%
14 thg 9, 20261,549−0,003 · −0,20%
13 thg 9, 20261,552−0,001 · −0,08%
12 thg 9, 20261,553+0,005 · +0,31%
11 thg 9, 20261,548−0,007 · −0,47%
10 thg 9, 20261,556+0,004 · +0,26%
9 thg 9, 20261,552+0,002 · +0,16%
8 thg 9, 20261,549+0,002 · +0,16%
7 thg 9, 20261,5470,000 · 0,00%
6 thg 9, 20261,5470,000 · 0,00%
5 thg 9, 20261,547+0,002 · +0,12%
4 thg 9, 20261,545−0,002 · −0,12%
3 thg 9, 20261,547+0,019 · +1,28%
2 thg 9, 20261,527−0,004 · −0,29%
1 thg 9, 20261,532+0,002 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.