Tỷ giá THB sang EGP hôm nay

Tỷ giá THB sang EGP tháng 7 năm 2026

THB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,478
Đóng cửa
1,526
Thấp nhất
1,463
Cao nhất
1,528
Thay đổi
+3,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20261,526+0,012 · +0,82%
30 thg 7, 20261,513+0,005 · +0,32%
29 thg 7, 20261,5090,000 · 0,00%
28 thg 7, 20261,508−0,020 · −1,30%
27 thg 7, 20261,528+0,006 · +0,42%
26 thg 7, 20261,5220,000 · 0,00%
25 thg 7, 20261,522+0,005 · +0,34%
24 thg 7, 20261,517−0,003 · −0,17%
23 thg 7, 20261,519+0,010 · +0,64%
22 thg 7, 20261,51−0,008 · −0,54%
21 thg 7, 20261,518+0,012 · +0,83%
20 thg 7, 20261,506+0,002 · +0,13%
19 thg 7, 20261,504+0,002 · +0,15%
18 thg 7, 20261,5010,000 · 0,00%
17 thg 7, 20261,501−0,003 · −0,19%
16 thg 7, 20261,504−0,010 · −0,69%
15 thg 7, 20261,515+0,015 · +0,99%
14 thg 7, 20261,50+0,008 · +0,52%
13 thg 7, 20261,4920,000 · 0,00%
12 thg 7, 20261,492+0,001 · +0,08%
11 thg 7, 20261,491+0,002 · +0,12%
10 thg 7, 20261,489+0,008 · +0,51%
9 thg 7, 20261,481+0,018 · +1,26%
8 thg 7, 20261,463−0,003 · −0,20%
7 thg 7, 20261,466−0,012 · −0,80%
6 thg 7, 20261,478−0,003 · −0,20%
5 thg 7, 20261,481−0,002 · −0,13%
4 thg 7, 20261,483+0,003 · +0,19%
3 thg 7, 20261,48+0,006 · +0,41%
2 thg 7, 20261,474−0,004 · −0,26%
1 thg 7, 20261,478−0,001 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.