Tỷ giá THB sang EGP hôm nay

Tỷ giá THB sang EGP tháng 4 năm 2026

THB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,665
Đóng cửa
1,617
Thấp nhất
1,606
Cao nhất
1,704
Thay đổi
−2,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,617−0,004 · −0,24%
29 thg 4, 20261,621+0,001 · +0,04%
28 thg 4, 20261,621−0,005 · −0,30%
27 thg 4, 20261,6250,000 · 0,00%
26 thg 4, 20261,6260,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,626+0,007 · +0,42%
24 thg 4, 20261,619+0,013 · +0,80%
23 thg 4, 20261,606−0,002 · −0,11%
22 thg 4, 20261,608−0,013 · −0,81%
21 thg 4, 20261,621+0,002 · +0,11%
20 thg 4, 20261,619+0,004 · +0,24%
19 thg 4, 20261,6150,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,615+0,001 · +0,06%
17 thg 4, 20261,614−0,015 · −0,90%
16 thg 4, 20261,629−0,008 · −0,47%
15 thg 4, 20261,637−0,020 · −1,23%
14 thg 4, 20261,657+0,006 · +0,36%
13 thg 4, 20261,651+0,002 · +0,14%
12 thg 4, 20261,649−0,005 · −0,32%
11 thg 4, 20261,654+0,005 · +0,27%
10 thg 4, 20261,65−0,008 · −0,50%
9 thg 4, 20261,658−0,045 · −2,67%
8 thg 4, 20261,704+0,041 · +2,45%
7 thg 4, 20261,663−0,004 · −0,25%
6 thg 4, 20261,667+0,004 · +0,24%
5 thg 4, 20261,663+0,001 · +0,06%
4 thg 4, 20261,662+0,001 · +0,03%
3 thg 4, 20261,662+0,027 · +1,65%
2 thg 4, 20261,635−0,031 · −1,84%
1 thg 4, 20261,665+0,005 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.