Tỷ giá THB sang CNY hôm nay

Tỷ giá THB sang CNY tháng 5 năm 2026

THB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21005
Đóng cửa
0,2078
Thấp nhất
0,20733
Cao nhất
0,21118
Thay đổi
−0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,2078−0,00005 · −0,02%
30 thg 5, 20260,20785+0,00015 · +0,07%
29 thg 5, 20260,2077+0,00037 · +0,18%
28 thg 5, 20260,20733−0,00064 · −0,31%
27 thg 5, 20260,20797−0,00022 · −0,11%
26 thg 5, 20260,20819−0,00076 · −0,37%
25 thg 5, 20260,20896+0,00078 · +0,37%
24 thg 5, 20260,20818+0,00026 · +0,13%
23 thg 5, 20260,20791−0,00026 · −0,12%
22 thg 5, 20260,20817−0,00010 · −0,05%
21 thg 5, 20260,208270,00000 · 0,00%
20 thg 5, 20260,20827−0,00024 · −0,12%
19 thg 5, 20260,20851+0,00032 · +0,15%
18 thg 5, 20260,20819−0,00078 · −0,37%
17 thg 5, 20260,20897+0,00056 · +0,27%
16 thg 5, 20260,20841−0,00041 · −0,19%
15 thg 5, 20260,20882−0,00094 · −0,45%
14 thg 5, 20260,20977−0,00035 · −0,17%
13 thg 5, 20260,21011+0,00004 · +0,02%
12 thg 5, 20260,21008+0,00016 · +0,08%
11 thg 5, 20260,20992−0,00126 · −0,60%
10 thg 5, 20260,211180,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,21118+0,00026 · +0,12%
8 thg 5, 20260,21092+0,00014 · +0,07%
7 thg 5, 20260,21078+0,00052 · +0,25%
6 thg 5, 20260,21026+0,00170 · +0,81%
5 thg 5, 20260,20856−0,00151 · −0,72%
4 thg 5, 20260,21006+0,00005 · +0,02%
3 thg 5, 20260,21002−0,00006 · −0,03%
2 thg 5, 20260,21008+0,00003 · +0,01%
1 thg 5, 20260,21005+0,00144 · +0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.