Tỷ giá THB sang CNY hôm nay

Tỷ giá THB sang CNY tháng 10 năm 2025

THB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21942
Đóng cửa
0,22004
Thấp nhất
0,21699
Cao nhất
0,22027
Thay đổi
−0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,22004+0,00113 · +0,52%
30 thg 10, 20250,21891−0,00061 · −0,28%
29 thg 10, 20250,21952+0,00182 · +0,84%
28 thg 10, 20250,2177+0,00004 · +0,02%
27 thg 10, 20250,21766+0,00008 · +0,04%
26 thg 10, 20250,21758−0,00038 · −0,18%
25 thg 10, 20250,21797+0,00067 · +0,31%
24 thg 10, 20250,2173+0,00032 · +0,15%
23 thg 10, 20250,21699−0,00019 · −0,09%
22 thg 10, 20250,21717−0,00123 · −0,57%
21 thg 10, 20250,21841+0,00114 · +0,52%
20 thg 10, 20250,21727−0,00049 · −0,23%
19 thg 10, 20250,21776−0,00013 · −0,06%
18 thg 10, 20250,2179−0,00069 · −0,32%
17 thg 10, 20250,21859−0,00096 · −0,44%
16 thg 10, 20250,21955+0,00072 · +0,33%
15 thg 10, 20250,21882−0,00011 · −0,05%
14 thg 10, 20250,21894+0,00104 · +0,48%
13 thg 10, 20250,2179−0,00028 · −0,13%
12 thg 10, 20250,21818−0,00054 · −0,25%
11 thg 10, 20250,21872+0,00099 · +0,45%
10 thg 10, 20250,21774−0,00118 · −0,54%
9 thg 10, 20250,21892−0,00001 · −0,01%
8 thg 10, 20250,21893+0,00013 · +0,06%
7 thg 10, 20250,21881−0,00071 · −0,33%
6 thg 10, 20250,21952−0,00044 · −0,20%
5 thg 10, 20250,21996−0,00031 · −0,14%
4 thg 10, 20250,22027+0,00092 · +0,42%
3 thg 10, 20250,21935−0,00026 · −0,12%
2 thg 10, 20250,21962+0,00020 · +0,09%
1 thg 10, 20250,21942−0,00133 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.