Tỷ giá THB sang CHF hôm nay

Tỷ giá THB sang CHF tháng 1 năm 2026

THB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02515
Đóng cửa
0,02442
Thấp nhất
0,02442
Cao nhất
0,02557
Thay đổi
−3,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02442−0,00005 · −0,22%
30 thg 1, 20260,02447−0,00013 · −0,54%
29 thg 1, 20260,02461−0,00014 · −0,57%
28 thg 1, 20260,02475−0,00012 · −0,47%
27 thg 1, 20260,02487−0,00014 · −0,55%
26 thg 1, 20260,025−0,00011 · −0,45%
25 thg 1, 20260,02512−0,00001 · −0,06%
24 thg 1, 20260,02513−0,00016 · −0,62%
23 thg 1, 20260,02529−0,00012 · −0,46%
22 thg 1, 20260,0254−0,00010 · −0,39%
21 thg 1, 20260,0255−0,00002 · −0,07%
20 thg 1, 20260,02552−0,00001 · −0,04%
19 thg 1, 20260,02553−0,00002 · −0,08%
18 thg 1, 20260,02555+0,00002 · +0,09%
17 thg 1, 20260,02553−0,00004 · −0,15%
16 thg 1, 20260,02557+0,00017 · +0,66%
15 thg 1, 20260,0254−0,00003 · −0,12%
14 thg 1, 20260,02543−0,00002 · −0,08%
13 thg 1, 20260,02545−0,00006 · −0,24%
12 thg 1, 20260,02551+0,00002 · +0,08%
11 thg 1, 20260,025490,00000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,02549+0,00006 · +0,22%
9 thg 1, 20260,025430,00000 · 0,00%
8 thg 1, 20260,02544+0,00001 · +0,03%
7 thg 1, 20260,02543+0,00008 · +0,32%
6 thg 1, 20260,02535+0,00014 · +0,55%
5 thg 1, 20260,02521+0,00006 · +0,25%
4 thg 1, 20260,02514+0,00002 · +0,07%
3 thg 1, 20260,02513+0,00004 · +0,15%
2 thg 1, 20260,02509−0,00006 · −0,24%
1 thg 1, 20260,02515−0,00005 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.