Tỷ giá THB sang AMD hôm nay

Tỷ giá THB sang AMD tháng 1 năm 2026

THB/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,108
Đóng cửa
12,052
Thấp nhất
11,975
Cao nhất
12,31
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202612,052+0,019 · +0,16%
30 thg 1, 202612,033−0,097 · −0,80%
29 thg 1, 202612,13+0,040 · +0,33%
28 thg 1, 202612,09+0,115 · +0,96%
27 thg 1, 202611,975−0,231 · −1,89%
26 thg 1, 202612,206−0,104 · −0,84%
25 thg 1, 202612,31+0,120 · +0,98%
24 thg 1, 202612,19+0,053 · +0,44%
23 thg 1, 202612,137+0,081 · +0,67%
22 thg 1, 202612,056−0,191 · −1,56%
21 thg 1, 202612,247+0,121 · +1,00%
20 thg 1, 202612,126+0,033 · +0,27%
19 thg 1, 202612,093−0,001 · −0,01%
18 thg 1, 202612,094+0,007 · +0,06%
17 thg 1, 202612,087+0,015 · +0,12%
16 thg 1, 202612,072+0,056 · +0,47%
15 thg 1, 202612,016−0,057 · −0,47%
14 thg 1, 202612,073−0,077 · −0,63%
13 thg 1, 202612,15−0,021 · −0,17%
12 thg 1, 202612,171−0,057 · −0,46%
11 thg 1, 202612,227+0,080 · +0,66%
10 thg 1, 202612,147+0,058 · +0,48%
9 thg 1, 202612,089−0,041 · −0,33%
8 thg 1, 202612,13−0,040 · −0,33%
7 thg 1, 202612,17−0,042 · −0,34%
6 thg 1, 202612,211+0,084 · +0,70%
5 thg 1, 202612,127−0,082 · −0,67%
4 thg 1, 202612,209+0,112 · +0,93%
3 thg 1, 202612,097+0,002 · +0,02%
2 thg 1, 202612,094−0,014 · −0,11%
1 thg 1, 202612,108−0,027 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.