Tỷ giá RUB sang XAU hôm nay

Tỷ giá RUB sang XAU tháng 6 năm 2026

RUB/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000031
Đóng cửa
0,0000033
Thấp nhất
0,000003
Cao nhất
0,0000034
Thay đổi
+5,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0000033+0,0000001 · +3,25%
29 thg 6, 20260,0000032+0,0000001 · +2,02%
28 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,0000031−0,0000002 · −5,11%
26 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
25 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
24 thg 6, 20260,0000033+0,0000001 · +1,71%
23 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
22 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
21 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
20 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
19 thg 6, 20260,0000033+0,0000001 · +4,37%
18 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
17 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
16 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
15 thg 6, 20260,0000032−0,0000001 · −2,30%
14 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
13 thg 6, 20260,00000330,0000000 · 0,00%
12 thg 6, 20260,0000033−0,0000001 · −2,47%
11 thg 6, 20260,0000034+0,0000001 · +2,23%
10 thg 6, 20260,0000033+0,0000002 · +5,09%
9 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
8 thg 6, 20260,00000320,0000000 · 0,00%
7 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
6 thg 6, 20260,0000031+0,0000001 · +2,19%
5 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
4 thg 6, 20260,0000030,0000000 · 0,00%
3 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
2 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%
1 thg 6, 20260,00000310,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.