Tỷ giá RUB sang VND hôm nay

Tỷ giá RUB sang VND tháng 12 năm 2025

RUB/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
339,40
Đóng cửa
330,82
Thấp nhất
325,40
Cao nhất
345,06
Thay đổi
−2,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025330,82−4,00 · −1,19%
30 thg 12, 2025334,82−0,05 · −0,01%
29 thg 12, 2025334,86−3,26 · −0,97%
28 thg 12, 2025338,13+2,96 · +0,88%
27 thg 12, 2025335,17+1,30 · +0,39%
26 thg 12, 2025333,86−0,31 · −0,09%
25 thg 12, 2025334,17−3,22 · −0,96%
24 thg 12, 2025337,39+3,12 · +0,93%
23 thg 12, 2025334,27+8,87 · +2,73%
22 thg 12, 2025325,40−1,65 · −0,50%
21 thg 12, 2025327,05+0,57 · +0,17%
20 thg 12, 2025326,47−3,36 · −1,02%
19 thg 12, 2025329,84+2,67 · +0,82%
18 thg 12, 2025327,17−6,17 · −1,85%
17 thg 12, 2025333,34+2,20 · +0,66%
16 thg 12, 2025331,14+0,59 · +0,18%
15 thg 12, 2025330,54+1,32 · +0,40%
14 thg 12, 2025329,22−0,89 · −0,27%
13 thg 12, 2025330,11+2,17 · +0,66%
12 thg 12, 2025327,94−6,75 · −2,02%
11 thg 12, 2025334,69−8,26 · −2,41%
9 thg 12, 2025342,95+0,07 · +0,02%
8 thg 12, 2025342,89−2,18 · −0,63%
7 thg 12, 2025345,06+0,22 · +0,06%
6 thg 12, 2025344,84+2,50 · +0,73%
5 thg 12, 2025342,34+2,34 · +0,69%
4 thg 12, 2025340,00−0,74 · −0,22%
3 thg 12, 2025340,74+1,56 · +0,46%
2 thg 12, 2025339,18−0,22 · −0,06%
1 thg 12, 2025339,40−0,63 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.