Tỷ giá RUB sang USD hôm nay

Tỷ giá RUB sang USD tháng 1 năm 2026

RUB/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01266
Đóng cửa
0,0131
Thấp nhất
0,01236
Cao nhất
0,01324
Thay đổi
+4,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0131−0,00006 · −0,46%
30 thg 1, 20260,01316+0,00010 · +0,77%
29 thg 1, 20260,01306−0,00003 · −0,19%
28 thg 1, 20260,01309+0,00002 · +0,13%
27 thg 1, 20260,01307−0,00017 · −1,29%
26 thg 1, 20260,01324+0,00002 · +0,17%
25 thg 1, 20260,01322+0,00002 · +0,16%
24 thg 1, 20260,0132+0,00004 · +0,30%
23 thg 1, 20260,01316+0,00017 · +1,29%
22 thg 1, 20260,01299+0,00018 · +1,42%
21 thg 1, 20260,01281−0,00009 · −0,68%
20 thg 1, 20260,0129+0,00005 · +0,39%
19 thg 1, 20260,01285+0,00001 · +0,10%
18 thg 1, 20260,01284−0,00002 · −0,13%
17 thg 1, 20260,01285+0,00009 · +0,70%
16 thg 1, 20260,01276+0,00002 · +0,19%
15 thg 1, 20260,01274+0,00003 · +0,27%
14 thg 1, 20260,0127−0,00006 · −0,50%
13 thg 1, 20260,01277+0,00017 · +1,35%
12 thg 1, 20260,0126−0,00005 · −0,43%
11 thg 1, 20260,01265+0,00004 · +0,29%
10 thg 1, 20260,01262+0,00017 · +1,39%
9 thg 1, 20260,01244+0,00001 · +0,11%
8 thg 1, 20260,01243+0,00001 · +0,06%
7 thg 1, 20260,01242+0,00006 · +0,49%
6 thg 1, 20260,01236−0,00004 · −0,31%
5 thg 1, 20260,0124−0,00006 · −0,45%
4 thg 1, 20260,01246+0,00002 · +0,20%
3 thg 1, 20260,01243−0,00025 · −1,98%
2 thg 1, 20260,01268+0,00002 · +0,18%
1 thg 1, 20260,01266+0,00008 · +0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.