Tỷ giá RUB sang UAH hôm nay

Tỷ giá RUB sang UAH tháng 10 năm 2026

RUB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53626
Đóng cửa
0,55686
Thấp nhất
0,52442
Cao nhất
0,56475
Thay đổi
+4,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,55686−0,00546 · −0,97%
25 thg 10, 20260,56233−0,00242 · −0,43%
24 thg 10, 20260,56475+0,01417 · +2,57%
23 thg 10, 20260,55058−0,00230 · −0,42%
22 thg 10, 20260,55288+0,00690 · +1,26%
21 thg 10, 20260,54598+0,00193 · +0,35%
20 thg 10, 20260,54405+0,01007 · +1,88%
19 thg 10, 20260,53398+0,00028 · +0,05%
18 thg 10, 20260,5337−0,00978 · −1,80%
17 thg 10, 20260,54348+0,00739 · +1,38%
16 thg 10, 20260,53609−0,00220 · −0,41%
15 thg 10, 20260,53829+0,00060 · +0,11%
14 thg 10, 20260,53769+0,00077 · +0,14%
13 thg 10, 20260,53692+0,00989 · +1,88%
12 thg 10, 20260,52703−0,00001 · 0,00%
11 thg 10, 20260,52704−0,00016 · −0,03%
10 thg 10, 20260,52719−0,00142 · −0,27%
9 thg 10, 20260,52861+0,00419 · +0,80%
8 thg 10, 20260,52442−0,00460 · −0,87%
7 thg 10, 20260,52902−0,00185 · −0,35%
6 thg 10, 20260,53087−0,00540 · −1,01%
5 thg 10, 20260,53628−0,00237 · −0,44%
4 thg 10, 20260,53865+0,00126 · +0,24%
3 thg 10, 20260,53739−0,00120 · −0,22%
2 thg 10, 20260,53858+0,00232 · +0,43%
1 thg 10, 20260,53626+0,00123 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.