Tỷ giá RUB sang THB hôm nay

Tỷ giá RUB sang THB tháng 10 năm 2026

RUB/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,40296
Đóng cửa
0,41899
Thấp nhất
0,39343
Cao nhất
0,4203
Thay đổi
+4,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,41899−0,00131 · −0,31%
24 thg 10, 20260,4203+0,00844 · +2,05%
23 thg 10, 20260,41186−0,00127 · −0,31%
22 thg 10, 20260,41312+0,00532 · +1,31%
21 thg 10, 20260,4078+0,00193 · +0,48%
20 thg 10, 20260,40587+0,00772 · +1,94%
19 thg 10, 20260,39815−0,00026 · −0,07%
18 thg 10, 20260,39841−0,00655 · −1,62%
17 thg 10, 20260,40496+0,00528 · +1,32%
16 thg 10, 20260,39968−0,00142 · −0,35%
15 thg 10, 20260,4011+0,00087 · +0,22%
14 thg 10, 20260,40024+0,00018 · +0,05%
13 thg 10, 20260,40005+0,00627 · +1,59%
12 thg 10, 20260,39378−0,00096 · −0,24%
11 thg 10, 20260,39475+0,00121 · +0,31%
10 thg 10, 20260,39354−0,00088 · −0,22%
9 thg 10, 20260,39443+0,00100 · +0,25%
8 thg 10, 20260,39343−0,00392 · −0,99%
7 thg 10, 20260,39734+0,00060 · +0,15%
6 thg 10, 20260,39674−0,00498 · −1,24%
5 thg 10, 20260,40172−0,00163 · −0,40%
4 thg 10, 20260,40335+0,00261 · +0,65%
3 thg 10, 20260,40073−0,00215 · −0,53%
2 thg 10, 20260,40289−0,00007 · −0,02%
1 thg 10, 20260,40296+0,00200 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.