Tỷ giá RUB sang PLN hôm nay

Tỷ giá RUB sang PLN tháng 10 năm 2026

RUB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04623
Đóng cửa
0,04816
Thấp nhất
0,0457
Cao nhất
0,04893
Thay đổi
+4,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,04816−0,00076 · −1,56%
25 thg 10, 20260,048930,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,04893+0,00125 · +2,63%
23 thg 10, 20260,04767+0,00010 · +0,21%
22 thg 10, 20260,04758+0,00044 · +0,93%
21 thg 10, 20260,04714+0,00020 · +0,42%
20 thg 10, 20260,04694+0,00072 · +1,57%
19 thg 10, 20260,046220,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,04622−0,00083 · −1,77%
17 thg 10, 20260,04705+0,00063 · +1,35%
16 thg 10, 20260,04643−0,00011 · −0,23%
15 thg 10, 20260,04653+0,00006 · +0,12%
14 thg 10, 20260,04648−0,00030 · −0,64%
13 thg 10, 20260,04678+0,00080 · +1,73%
12 thg 10, 20260,04598−0,00001 · −0,02%
11 thg 10, 20260,04599+0,00003 · +0,06%
10 thg 10, 20260,04596+0,00015 · +0,33%
9 thg 10, 20260,04581+0,00011 · +0,23%
8 thg 10, 20260,0457−0,00025 · −0,54%
7 thg 10, 20260,04595−0,00009 · −0,19%
6 thg 10, 20260,04604−0,00074 · −1,59%
5 thg 10, 20260,04679+0,00002 · +0,05%
4 thg 10, 20260,04676+0,00023 · +0,49%
3 thg 10, 20260,04653−0,00011 · −0,24%
2 thg 10, 20260,04664+0,00041 · +0,89%
1 thg 10, 20260,04623+0,00019 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.