Tỷ giá RUB sang KZT hôm nay

Tỷ giá RUB sang KZT tháng 4 năm 2026

RUB/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,882
Đóng cửa
6,199
Thấp nhất
5,809
Cao nhất
6,307
Thay đổi
+4,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20266,199+0,114 · +1,88%
29 thg 4, 20266,084−0,049 · −0,80%
28 thg 4, 20266,133−0,030 · −0,48%
27 thg 4, 20266,163+0,002 · +0,04%
26 thg 4, 20266,161−0,007 · −0,12%
25 thg 4, 20266,168+0,045 · +0,74%
24 thg 4, 20266,123−0,068 · −1,10%
23 thg 4, 20266,191+0,003 · +0,04%
22 thg 4, 20266,189−0,028 · −0,45%
21 thg 4, 20266,217+0,048 · +0,77%
20 thg 4, 20266,169+0,008 · +0,12%
19 thg 4, 20266,161+0,011 · +0,17%
18 thg 4, 20266,151−0,025 · −0,40%
17 thg 4, 20266,176−0,093 · −1,48%
16 thg 4, 20266,268−0,038 · −0,61%
15 thg 4, 20266,307+0,074 · +1,18%
14 thg 4, 20266,233+0,130 · +2,14%
13 thg 4, 20266,102−0,017 · −0,28%
12 thg 4, 20266,12−0,006 · −0,10%
11 thg 4, 20266,126−0,010 · −0,16%
10 thg 4, 20266,136+0,053 · +0,87%
9 thg 4, 20266,083+0,187 · +3,18%
8 thg 4, 20265,895+0,086 · +1,48%
7 thg 4, 20265,809−0,056 · −0,95%
6 thg 4, 20265,865−0,011 · −0,19%
5 thg 4, 20265,877+0,012 · +0,21%
4 thg 4, 20265,864−0,025 · −0,43%
3 thg 4, 20265,89−0,026 · −0,44%
2 thg 4, 20265,916+0,034 · +0,58%
1 thg 4, 20265,882−0,042 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.