Tỷ giá RUB sang KGS hôm nay

Tỷ giá RUB sang KGS tháng 9 năm 2026

RUB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,014
Đóng cửa
1,044
Thấp nhất
1,003
Cao nhất
1,044
Thay đổi
+2,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,044+0,009 · +0,92%
29 thg 9, 20261,035−0,002 · −0,15%
28 thg 9, 20261,036−0,001 · −0,06%
27 thg 9, 20261,037+0,001 · +0,06%
26 thg 9, 20261,036+0,008 · +0,75%
25 thg 9, 20261,029−0,002 · −0,21%
24 thg 9, 20261,031−0,007 · −0,64%
23 thg 9, 20261,038−0,007 · −0,64%
22 thg 9, 20261,044+0,005 · +0,49%
21 thg 9, 20261,039−0,001 · −0,10%
20 thg 9, 20261,04+0,004 · +0,37%
19 thg 9, 20261,036+0,001 · +0,13%
18 thg 9, 20261,035−0,003 · −0,33%
17 thg 9, 20261,0380,000 · 0,00%
16 thg 9, 20261,039+0,003 · +0,27%
15 thg 9, 20261,0360,000 · 0,00%
14 thg 9, 20261,036−0,003 · −0,30%
13 thg 9, 20261,039−0,001 · −0,11%
12 thg 9, 20261,04−0,003 · −0,28%
11 thg 9, 20261,043+0,013 · +1,24%
10 thg 9, 20261,03+0,010 · +1,02%
9 thg 9, 20261,02+0,004 · +0,44%
8 thg 9, 20261,015+0,004 · +0,43%
7 thg 9, 20261,011−0,001 · −0,07%
6 thg 9, 20261,012−0,009 · −0,85%
5 thg 9, 20261,02+0,010 · +0,99%
4 thg 9, 20261,01+0,007 · +0,74%
3 thg 9, 20261,003−0,005 · −0,54%
2 thg 9, 20261,008−0,006 · −0,58%
1 thg 9, 20261,014−0,004 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.