Tỷ giá RUB sang KGS hôm nay

Tỷ giá RUB sang KGS tháng 5 năm 2026

RUB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,167
Đóng cửa
1,229
Thấp nhất
1,158
Cao nhất
1,234
Thay đổi
+5,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,2290,000 · 0,00%
30 thg 5, 20261,229−0,005 · −0,40%
29 thg 5, 20261,234+0,001 · +0,10%
28 thg 5, 20261,233+0,017 · +1,37%
27 thg 5, 20261,216−0,005 · −0,41%
26 thg 5, 20261,221−0,005 · −0,40%
25 thg 5, 20261,226+0,003 · +0,27%
24 thg 5, 20261,2230,000 · 0,00%
23 thg 5, 20261,223−0,006 · −0,52%
22 thg 5, 20261,229+0,003 · +0,24%
21 thg 5, 20261,226+0,002 · +0,16%
20 thg 5, 20261,224+0,017 · +1,43%
19 thg 5, 20261,207+0,006 · +0,49%
18 thg 5, 20261,201+0,001 · +0,06%
17 thg 5, 20261,20−0,001 · −0,06%
16 thg 5, 20261,201+0,007 · +0,61%
15 thg 5, 20261,194+0,006 · +0,48%
14 thg 5, 20261,188+0,003 · +0,23%
13 thg 5, 20261,185−0,002 · −0,20%
12 thg 5, 20261,188+0,014 · +1,20%
11 thg 5, 20261,174−0,004 · −0,33%
10 thg 5, 20261,1780,000 · 0,00%
9 thg 5, 20261,178+0,006 · +0,55%
8 thg 5, 20261,171+0,002 · +0,13%
7 thg 5, 20261,169+0,012 · +1,00%
6 thg 5, 20261,158−0,008 · −0,66%
5 thg 5, 20261,1660,000 · 0,00%
4 thg 5, 20261,1660,000 · 0,00%
3 thg 5, 20261,1660,000 · 0,00%
2 thg 5, 20261,166−0,001 · −0,06%
1 thg 5, 20261,167−0,003 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.