Tỷ giá RUB sang EUR hôm nay

Tỷ giá RUB sang EUR tháng 1 năm 2026

RUB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01078
Đóng cửa
0,01105
Thấp nhất
0,01054
Cao nhất
0,0112
Thay đổi
+3,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01105−0,00001 · −0,05%
30 thg 1, 20260,01106+0,00014 · +1,29%
29 thg 1, 20260,010910,00000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,01091−0,00009 · −0,79%
27 thg 1, 20260,011−0,00015 · −1,38%
26 thg 1, 20260,01116−0,00003 · −0,23%
25 thg 1, 20260,01118+0,00002 · +0,15%
24 thg 1, 20260,01117−0,00004 · −0,35%
23 thg 1, 20260,0112+0,00009 · +0,80%
22 thg 1, 20260,01111+0,00019 · +1,75%
21 thg 1, 20260,01092−0,00016 · −1,41%
20 thg 1, 20260,01108+0,00002 · +0,20%
19 thg 1, 20260,011060,00000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,01106−0,00002 · −0,22%
17 thg 1, 20260,01109+0,00009 · +0,83%
16 thg 1, 20260,01099+0,00005 · +0,45%
15 thg 1, 20260,01095+0,00003 · +0,28%
14 thg 1, 20260,01092−0,00004 · −0,32%
13 thg 1, 20260,01095+0,00015 · +1,35%
12 thg 1, 20260,0108−0,00007 · −0,64%
11 thg 1, 20260,01087+0,00004 · +0,34%
10 thg 1, 20260,01084+0,00016 · +1,46%
9 thg 1, 20260,01068+0,00003 · +0,32%
8 thg 1, 20260,01065+0,00003 · +0,29%
7 thg 1, 20260,01062+0,00007 · +0,69%
6 thg 1, 20260,01054−0,00006 · −0,57%
5 thg 1, 20260,0106−0,00002 · −0,14%
4 thg 1, 20260,01062+0,00002 · +0,19%
3 thg 1, 20260,0106−0,00018 · −1,69%
2 thg 1, 20260,010780,00000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,01078+0,00006 · +0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.