Tỷ giá RUB sang EUR hôm nay

Tỷ giá RUB sang EUR tháng 10 năm 2025

RUB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01031
Đóng cửa
0,01081
Thấp nhất
0,01029
Cao nhất
0,01089
Thay đổi
+5,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,01081+0,00004 · +0,40%
30 thg 10, 20250,01077−0,00006 · −0,57%
29 thg 10, 20250,01083+0,00001 · +0,08%
28 thg 10, 20250,01082+0,00006 · +0,52%
27 thg 10, 20250,01077+0,00001 · +0,08%
26 thg 10, 20250,01076−0,00004 · −0,41%
25 thg 10, 20250,0108+0,00021 · +1,95%
24 thg 10, 20250,0106+0,00002 · +0,21%
23 thg 10, 20250,01058−0,00002 · −0,15%
22 thg 10, 20250,01059−0,00003 · −0,26%
21 thg 10, 20250,01062+0,00005 · +0,48%
20 thg 10, 20250,010570,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,01056−0,00002 · −0,17%
18 thg 10, 20250,01058−0,00005 · −0,49%
17 thg 10, 20250,01064−0,00026 · −2,36%
16 thg 10, 20250,01089+0,00007 · +0,62%
15 thg 10, 20250,01083+0,00015 · +1,42%
14 thg 10, 20250,01067+0,00007 · +0,63%
13 thg 10, 20250,01061+0,00005 · +0,49%
12 thg 10, 20250,01056−0,00005 · −0,46%
11 thg 10, 20250,0106−0,00004 · −0,42%
10 thg 10, 20250,01065+0,00011 · +1,02%
9 thg 10, 20250,01054+0,00012 · +1,14%
8 thg 10, 20250,01042+0,00013 · +1,25%
7 thg 10, 20250,01029−0,00008 · −0,74%
6 thg 10, 20250,01037+0,00001 · +0,10%
5 thg 10, 20250,010360,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,01036−0,00003 · −0,33%
3 thg 10, 20250,01039+0,00005 · +0,52%
2 thg 10, 20250,01034+0,00003 · +0,26%
1 thg 10, 20250,01031+0,00004 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.