Tỷ giá RUB sang EGP hôm nay

Tỷ giá RUB sang EGP tháng 7 năm 2026

RUB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,62549
Đóng cửa
0,64063
Thấp nhất
0,62549
Cao nhất
0,65731
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,64063+0,00591 · +0,93%
30 thg 7, 20260,63473−0,00679 · −1,06%
29 thg 7, 20260,64152−0,00911 · −1,40%
28 thg 7, 20260,65063−0,00668 · −1,02%
27 thg 7, 20260,65731+0,00072 · +0,11%
26 thg 7, 20260,65659−0,00031 · −0,05%
25 thg 7, 20260,65689+0,00206 · +0,31%
24 thg 7, 20260,65483+0,00113 · +0,17%
23 thg 7, 20260,65371+0,00204 · +0,31%
22 thg 7, 20260,65167+0,00111 · +0,17%
21 thg 7, 20260,65056+0,00400 · +0,62%
20 thg 7, 20260,64656+0,00103 · +0,16%
19 thg 7, 20260,64553−0,00072 · −0,11%
18 thg 7, 20260,64625−0,00007 · −0,01%
17 thg 7, 20260,64631−0,00604 · −0,93%
16 thg 7, 20260,65235−0,00238 · −0,36%
15 thg 7, 20260,65473−0,00070 · −0,11%
14 thg 7, 20260,65543+0,00704 · +1,09%
13 thg 7, 20260,64839−0,00003 · 0,00%
12 thg 7, 20260,64842+0,00454 · +0,71%
11 thg 7, 20260,64388−0,00882 · −1,35%
10 thg 7, 20260,6527+0,00678 · +1,05%
9 thg 7, 20260,64592+0,00766 · +1,20%
8 thg 7, 20260,63826+0,00483 · +0,76%
7 thg 7, 20260,63343−0,00404 · −0,63%
6 thg 7, 20260,63747−0,00050 · −0,08%
5 thg 7, 20260,63797−0,00052 · −0,08%
4 thg 7, 20260,6385+0,00503 · +0,79%
3 thg 7, 20260,63347+0,00005 · +0,01%
2 thg 7, 20260,63342+0,00793 · +1,27%
1 thg 7, 20260,62549−0,01334 · −2,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.