Tỷ giá RUB sang EGP hôm nay

Tỷ giá RUB sang EGP tháng 4 năm 2026

RUB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,67074
Đóng cửa
0,70927
Thấp nhất
0,66658
Cao nhất
0,70927
Thay đổi
+5,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,70927+0,00779 · +1,11%
29 thg 4, 20260,70148−0,00037 · −0,05%
28 thg 4, 20260,70185+0,00342 · +0,49%
27 thg 4, 20260,69843+0,00001 · 0,00%
26 thg 4, 20260,69841−0,00082 · −0,12%
25 thg 4, 20260,69923+0,00570 · +0,82%
24 thg 4, 20260,69353+0,00104 · +0,15%
23 thg 4, 20260,69249+0,00369 · +0,54%
22 thg 4, 20260,6888−0,00502 · −0,72%
21 thg 4, 20260,69382+0,01207 · +1,77%
20 thg 4, 20260,68175+0,00113 · +0,17%
19 thg 4, 20260,680610,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,68061+0,00281 · +0,41%
17 thg 4, 20260,6778−0,01048 · −1,52%
16 thg 4, 20260,68828−0,00724 · −1,04%
15 thg 4, 20260,69551−0,00200 · −0,29%
14 thg 4, 20260,69752+0,00814 · +1,18%
13 thg 4, 20260,68938+0,00059 · +0,09%
12 thg 4, 20260,688790,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,68879+0,00486 · +0,71%
10 thg 4, 20260,68393+0,00609 · +0,90%
9 thg 4, 20260,67784−0,01942 · −2,78%
8 thg 4, 20260,69725+0,01687 · +2,48%
7 thg 4, 20260,68038+0,00234 · +0,35%
6 thg 4, 20260,67804−0,00134 · −0,20%
5 thg 4, 20260,67938+0,00295 · +0,44%
4 thg 4, 20260,67643−0,00030 · −0,04%
3 thg 4, 20260,67673+0,01016 · +1,52%
2 thg 4, 20260,66658−0,00416 · −0,62%
1 thg 4, 20260,67074+0,00101 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.