Tỷ giá RUB sang EGP hôm nay

Tỷ giá RUB sang EGP tháng 2 năm 2026

RUB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,61804
Đóng cửa
0,61613
Thấp nhất
0,60558
Cao nhất
0,62552
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,61613−0,00744 · −1,19%
27 thg 2, 20260,62356−0,00196 · −0,31%
26 thg 2, 20260,62552+0,00140 · +0,22%
25 thg 2, 20260,62412+0,00243 · +0,39%
24 thg 2, 20260,62169+0,00119 · +0,19%
23 thg 2, 20260,6205+0,00061 · +0,10%
22 thg 2, 20260,61989−0,00003 · 0,00%
21 thg 2, 20260,61992+0,00121 · +0,20%
20 thg 2, 20260,61871+0,00761 · +1,24%
19 thg 2, 20260,6111−0,00362 · −0,59%
18 thg 2, 20260,61472+0,00604 · +0,99%
17 thg 2, 20260,60868+0,00138 · +0,23%
16 thg 2, 20260,6073−0,00204 · −0,33%
15 thg 2, 20260,60933−0,00182 · −0,30%
14 thg 2, 20260,61115+0,00453 · +0,75%
13 thg 2, 20260,60663+0,00006 · +0,01%
12 thg 2, 20260,60657+0,00099 · +0,16%
11 thg 2, 20260,60558−0,00299 · −0,49%
10 thg 2, 20260,60857+0,00078 · +0,13%
9 thg 2, 20260,60778−0,00110 · −0,18%
8 thg 2, 20260,60888+0,00035 · +0,06%
7 thg 2, 20260,60854−0,00240 · −0,39%
6 thg 2, 20260,61094−0,00028 · −0,05%
5 thg 2, 20260,61121+0,00109 · +0,18%
4 thg 2, 20260,61012−0,00392 · −0,64%
3 thg 2, 20260,61404−0,00422 · −0,68%
2 thg 2, 20260,61826+0,00022 · +0,04%
1 thg 2, 20260,61804+0,00055 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.