Tỷ giá RUB sang CNY hôm nay

Tỷ giá RUB sang CNY tháng 9 năm 2026

RUB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07786
Đóng cửa
0,08007
Thấp nhất
0,07696
Cao nhất
0,08007
Thay đổi
+2,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,08007+0,00070 · +0,88%
29 thg 9, 20260,07937−0,00019 · −0,24%
28 thg 9, 20260,07956−0,00006 · −0,08%
27 thg 9, 20260,07962+0,00007 · +0,09%
26 thg 9, 20260,07955+0,00059 · +0,74%
25 thg 9, 20260,07896−0,00018 · −0,22%
24 thg 9, 20260,07914−0,00039 · −0,50%
23 thg 9, 20260,07954−0,00041 · −0,51%
22 thg 9, 20260,07995+0,00039 · +0,49%
21 thg 9, 20260,07956−0,00014 · −0,18%
20 thg 9, 20260,0797+0,00029 · +0,37%
19 thg 9, 20260,07941+0,00003 · +0,03%
18 thg 9, 20260,07938−0,00026 · −0,33%
17 thg 9, 20260,07964−0,00005 · −0,07%
16 thg 9, 20260,0797+0,00029 · +0,37%
15 thg 9, 20260,0794+0,00005 · +0,06%
14 thg 9, 20260,07935−0,00025 · −0,32%
13 thg 9, 20260,07961−0,00005 · −0,07%
12 thg 9, 20260,07966−0,00028 · −0,35%
11 thg 9, 20260,07994+0,00101 · +1,28%
10 thg 9, 20260,07892+0,00079 · +1,01%
9 thg 9, 20260,07814+0,00032 · +0,41%
8 thg 9, 20260,07782+0,00033 · +0,42%
7 thg 9, 20260,07749−0,00005 · −0,06%
6 thg 9, 20260,07754−0,00068 · −0,87%
5 thg 9, 20260,07822+0,00071 · +0,92%
4 thg 9, 20260,0775+0,00055 · +0,71%
3 thg 9, 20260,07696−0,00047 · −0,60%
2 thg 9, 20260,07742−0,00043 · −0,55%
1 thg 9, 20260,07786−0,00033 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.