Tỷ giá RUB sang CNY hôm nay

Tỷ giá RUB sang CNY tháng 2 năm 2026

RUB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09149
Đóng cửa
0,08897
Thấp nhất
0,08897
Cao nhất
0,09149
Thay đổi
−2,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,08897−0,00024 · −0,27%
27 thg 2, 20260,08921−0,00003 · −0,04%
26 thg 2, 20260,08924−0,00046 · −0,51%
25 thg 2, 20260,0897−0,00008 · −0,09%
24 thg 2, 20260,08979−0,00048 · −0,53%
23 thg 2, 20260,09026+0,00023 · +0,26%
22 thg 2, 20260,09003−0,00007 · −0,08%
21 thg 2, 20260,0901+0,00012 · +0,14%
20 thg 2, 20260,08998−0,00001 · −0,01%
19 thg 2, 20260,08999−0,00050 · −0,55%
18 thg 2, 20260,09049+0,00048 · +0,53%
17 thg 2, 20260,09001+0,00012 · +0,14%
16 thg 2, 20260,08989−0,00015 · −0,17%
15 thg 2, 20260,09004−0,00054 · −0,60%
14 thg 2, 20260,09058+0,00116 · +1,29%
13 thg 2, 20260,08942−0,00025 · −0,28%
12 thg 2, 20260,08967+0,00021 · +0,23%
11 thg 2, 20260,08946−0,00027 · −0,30%
10 thg 2, 20260,08973−0,00037 · −0,41%
9 thg 2, 20260,0901+0,00003 · +0,04%
8 thg 2, 20260,09007−0,00029 · −0,32%
7 thg 2, 20260,09036−0,00007 · −0,08%
6 thg 2, 20260,09043−0,00009 · −0,10%
5 thg 2, 20260,09052+0,00046 · +0,51%
4 thg 2, 20260,09006−0,00042 · −0,47%
3 thg 2, 20260,09048−0,00074 · −0,81%
2 thg 2, 20260,09123−0,00026 · −0,29%
1 thg 2, 20260,09149+0,00040 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.