Tỷ giá RUB sang CHF hôm nay

Tỷ giá RUB sang CHF tháng 4 năm 2026

RUB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0098106
Đóng cửa
0,01059
Thấp nhất
0,0098106
Cao nhất
0,01059
Thay đổi
+7,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,01059+0,00011 · +1,10%
29 thg 4, 20260,01047−0,00003 · −0,29%
28 thg 4, 20260,0105+0,00007 · +0,71%
27 thg 4, 20260,01043−0,00003 · −0,26%
26 thg 4, 20260,01046−0,00001 · −0,12%
25 thg 4, 20260,01047+0,00010 · +0,93%
24 thg 4, 20260,01037−0,00009 · −0,83%
23 thg 4, 20260,01046+0,00007 · +0,66%
22 thg 4, 20260,010390,00000 · 0,00%
21 thg 4, 20260,01039+0,00013 · +1,26%
20 thg 4, 20260,01026+0,00001 · +0,10%
19 thg 4, 20260,010250,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,01025−0,00001 · −0,06%
17 thg 4, 20260,01026−0,00008 · −0,76%
16 thg 4, 20260,01034−0,00003 · −0,33%
15 thg 4, 20260,01037+0,00009 · +0,83%
14 thg 4, 20260,01029+0,00005 · +0,44%
13 thg 4, 20260,01024+0,00001 · +0,06%
12 thg 4, 20260,010240,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,01024+0,00005 · +0,49%
10 thg 4, 20260,01019+0,00011 · +1,09%
9 thg 4, 20260,010080,00000 · 0,00%
8 thg 4, 20260,01008+0,00006 · +0,62%
7 thg 4, 20260,01002+0,00003 · +0,30%
6 thg 4, 20260,0099866−0,0000136 · −0,14%
5 thg 4, 20260,01+0,00004 · +0,40%
4 thg 4, 20260,0099601+0,0000042 · +0,04%
3 thg 4, 20260,0099559+0,0000293 · +0,29%
2 thg 4, 20260,0099267+0,0001161 · +1,18%
1 thg 4, 20260,0098106−0,0000098 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.