Tỷ giá RUB sang CAD hôm nay

Tỷ giá RUB sang CAD tháng 9 năm 2026

RUB/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01607
Đóng cửa
0,01695
Thấp nhất
0,01584
Cao nhất
0,01695
Thay đổi
+4,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01695+0,00017 · +0,98%
29 thg 9, 20260,01679+0,00002 · +0,13%
28 thg 9, 20260,016770,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,01677+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,01676+0,00012 · +0,70%
25 thg 9, 20260,01664+0,00001 · +0,08%
24 thg 9, 20260,01663−0,00008 · −0,47%
23 thg 9, 20260,01671−0,00004 · −0,23%
22 thg 9, 20260,01675+0,00011 · +0,66%
21 thg 9, 20260,01664−0,00001 · −0,05%
20 thg 9, 20260,01664+0,00008 · +0,46%
19 thg 9, 20260,01657+0,00003 · +0,17%
18 thg 9, 20260,01654−0,00007 · −0,41%
17 thg 9, 20260,01661+0,00006 · +0,38%
16 thg 9, 20260,01655+0,00008 · +0,49%
15 thg 9, 20260,01646+0,00005 · +0,32%
14 thg 9, 20260,01641−0,00004 · −0,26%
13 thg 9, 20260,01645−0,00002 · −0,12%
12 thg 9, 20260,01648−0,00001 · −0,08%
11 thg 9, 20260,01649+0,00024 · +1,50%
10 thg 9, 20260,01624+0,00020 · +1,24%
9 thg 9, 20260,01605+0,00004 · +0,24%
8 thg 9, 20260,01601+0,00003 · +0,19%
7 thg 9, 20260,01598−0,00001 · −0,04%
6 thg 9, 20260,01598−0,00014 · −0,84%
5 thg 9, 20260,01612+0,00020 · +1,28%
4 thg 9, 20260,01592+0,00007 · +0,46%
3 thg 9, 20260,01584−0,00019 · −1,16%
2 thg 9, 20260,01603−0,00004 · −0,25%
1 thg 9, 20260,01607−0,00009 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.