Tỷ giá RUB sang CAD hôm nay

Tỷ giá RUB sang CAD tháng 5 năm 2026

RUB/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01812
Đóng cửa
0,01939
Thấp nhất
0,01801
Cao nhất
0,01955
Thay đổi
+5,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,019390,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,01939−0,00006 · −0,33%
29 thg 5, 20260,01946−0,00009 · −0,46%
28 thg 5, 20260,01955+0,00034 · +1,77%
27 thg 5, 20260,01921−0,00008 · −0,40%
26 thg 5, 20260,01928−0,00008 · −0,42%
25 thg 5, 20260,01937+0,00004 · +0,21%
24 thg 5, 20260,019330,00000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,01932−0,00006 · −0,32%
22 thg 5, 20260,01938+0,00009 · +0,45%
21 thg 5, 20260,0193+0,00005 · +0,24%
20 thg 5, 20260,01925+0,00028 · +1,48%
19 thg 5, 20260,01897+0,00008 · +0,40%
18 thg 5, 20260,01889+0,00002 · +0,13%
17 thg 5, 20260,01887−0,00001 · −0,06%
16 thg 5, 20260,01888+0,00012 · +0,66%
15 thg 5, 20260,01876+0,00014 · +0,76%
14 thg 5, 20260,01862+0,00007 · +0,37%
13 thg 5, 20260,01855−0,00005 · −0,25%
12 thg 5, 20260,01859+0,00022 · +1,18%
11 thg 5, 20260,01838−0,00004 · −0,22%
10 thg 5, 20260,018420,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,01841+0,00011 · +0,63%
8 thg 5, 20260,0183+0,00006 · +0,30%
7 thg 5, 20260,01824+0,00023 · +1,29%
6 thg 5, 20260,01801−0,00015 · −0,82%
5 thg 5, 20260,01816+0,00003 · +0,18%
4 thg 5, 20260,01813−0,00001 · −0,05%
3 thg 5, 20260,018140,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,01814+0,00002 · +0,12%
1 thg 5, 20260,01812−0,00018 · −1,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.