Tỷ giá RUB sang BYN hôm nay

Tỷ giá RUB sang BYN tháng 7 năm 2026

RUB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03723
Đóng cửa
0,03656
Thấp nhất
0,03632
Cao nhất
0,0377
Thay đổi
−2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,03656+0,00024 · +0,65%
30 thg 7, 20260,03632−0,00001 · −0,03%
29 thg 7, 20260,03633−0,00052 · −1,40%
28 thg 7, 20260,03685+0,00013 · +0,35%
27 thg 7, 20260,03672+0,00002 · +0,04%
26 thg 7, 20260,03670,00000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,0367−0,00022 · −0,59%
24 thg 7, 20260,03692+0,00024 · +0,66%
23 thg 7, 20260,03668−0,00031 · −0,83%
22 thg 7, 20260,03699+0,00011 · +0,29%
21 thg 7, 20260,03688−0,00004 · −0,11%
20 thg 7, 20260,036920,00000 · 0,00%
19 thg 7, 20260,03692−0,00011 · −0,29%
18 thg 7, 20260,03703−0,00011 · −0,30%
17 thg 7, 20260,03714+0,00011 · +0,31%
16 thg 7, 20260,03702+0,00009 · +0,24%
15 thg 7, 20260,03693−0,00044 · −1,18%
14 thg 7, 20260,03738+0,00004 · +0,11%
13 thg 7, 20260,037340,00000 · 0,00%
12 thg 7, 20260,03734+0,00022 · +0,58%
11 thg 7, 20260,03712−0,00043 · −1,15%
10 thg 7, 20260,03756+0,00020 · +0,52%
9 thg 7, 20260,03736−0,00006 · −0,16%
8 thg 7, 20260,03742−0,00008 · −0,21%
7 thg 7, 20260,0375−0,00018 · −0,49%
6 thg 7, 20260,03769−0,00001 · −0,03%
5 thg 7, 20260,0377+0,00005 · +0,14%
4 thg 7, 20260,03765+0,00030 · +0,81%
3 thg 7, 20260,03734−0,00026 · −0,69%
2 thg 7, 20260,0376+0,00038 · +1,01%
1 thg 7, 20260,03723−0,00040 · −1,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.